[Tổng hợp] Chỉ số sức mạnh các nhân vật trong Dragon Ball

Thảo luận trong 'TỔNG HỢP ANIME & MANGA' bắt đầu bởi SSJ4 Gogeta, 1/2/13.

  1. SSJ4 Gogeta

    SSJ4 Gogeta New Member

    Bài viết:
    15
    Được Like:
    0
    Thành tích:
    0
    Mình đã xem các ý kiến từ manga, anime, ... và đã đưa ra ý kiến thống nhất :
    Trước bộ Dragon Ball
    Câu chuyện về Bardock - người cha của Goku
    Bardock : 10000
    Các đồng đội của Bardock : 1000-3000
    Bardock - hoá khỉ : 100000
    Đồng đội Bardock - hoá khỉ : 10000-30000
    Vegeta : 2000
    King Vegeta ( Cha Vegeta ) : 16500
    Zarbon : 22000
    Dodoria : 19500
    Frieza : 530000
    Bardock - Zenkai : 14500
    Bardock - SSJ1 ( Super Saiyan 1 ) : 725000
    Chilled ( tổ tiên của thằng khốn nạn Frieza ) : 175000
    Khi Goku sinh ra
    Son Goku - mới sinh : 2
    Broly - mới sinh : 10000
    Bộ Dragon Ball
    Bắt đầu bộ truyện
    Son Goku ( bắt đầu bộ truyện ) : 10
    Bulma : 4
    Master Roshi : 80
    Master Roshi - Buff : 125
    Master Roshi - Kame Hame Ha : 180
    Yamcha : 32
    Son Goku - đói bụng ( VS Yamcha ) : 25
    Son Goku ( VS Yamcha ) : 40
    Krillin : 35
    Son Goku - hoá khỉ : 400
    Đại hội võ thuật lần 21
    Son Goku : 86
    Son Goku - hoá khỉ : 860
    Krillin : 70
    Yamcha : 58
    Bacterian : 20
    Lanfan : 34
    Giran : 60
    Nam : 73
    Jackie Chun ( Master Roshi cải trang ) : 90
    Jackie Chun - Buff : 137
    Jackie Chun - Kame Hame Ha : 195
    Đụng độ Red Ribbon - từ Tướng Bạc tới tướng Xanh
    Son Goku : 90
    Son Goku - Kame Hame Ha : 130
    Krillin : 77
    Yamcha : 64
    Tướng Bạc : 38
    Tướng Trắng : 24
    Tướng Xanh : 78
    Metallitro : 89
    Murasaki : 35
    Android 8 : 108
    Buyon : 62
    Robot Hải Tặc : 81
    Đụng Độ Red Ribbon - từ Tao Pai Pai tới Tướng Đen
    Son Goku ( VS Tao Pai Pai lần 1 ) : 102
    Bora : 60
    Tao Pai Pai : 120
    Tao Pai Pai - Dodonpa : 130
    Karin : 190
    Son Goku ( VS Tao Pai Pai lần 2 ) : 140
    Son Goku - Kame Hame Ha : 180
    Tướng Đỏ : 5
    Tướng Đen : 98
    Cuộc thi của nhà tiên tri Baba
    Son Goku : 142
    Son Goku - Kame Hame Ha : 185
    Krillin : 81
    Yamcha : 70
    Ma cà rồng : 65
    Người tàng hình : 25
    Xác ướp : 90
    Ác quỷ : 108
    Grandpa Gohan : 140
    Grandpa Gohan - Kame Hame Ha : 180
    Đại hội võ thuật lần 22
    Son Goku : 180
    Son Goku - Kame Hame Ha : 210
    Krillin : 124
    Krillin - Kame Hame Ha : 150
    Yamcha : 115
    Yamcha - Kame Hame Ha : 140
    King Choppa : 91
    Pomput : 64
    Người Sói : 17
    Chiaotzu : 95
    Chiaotzu - Dodonpa : 110
    Master Shen : 120
    Jackie Chun : 138
    Tien Shinhan : 180
    Tien Shinhan - Kikoho ( Tiếng Anh là Neo Tri Beam ) : 300
    Tiêu diệt Ma Vương Piccolo
    Son Goku : 180
    Son Goku : Kame Hame Ha : 210
    Yajirobe : 120
    Tien Shinhan : 190
    Piccolo - già : 235
    Piccolo : 260
    Piccolo - Bakurikimaha : 300
    Son Goku ( sau khi uống thánh thuỷ ) : 260
    Son Goku - Kame Hame Ha : 290
    Son Goku - đòn kết liễu : 330
    Cymbal : 82
    Tambourine : 160
    Drum : 230
    Popo : 298
    Kami : 250
    Đại hội võ thuật lần 23
    Son Goku : 221
    Son Goku - cởi đồ luyện tập : 368
    Son Goku - Kame Hame Ha : 780
    Krillin : 210
    Krillin - Kame Hame Ha : 260
    Yamcha : 184
    Yamcha - Sokidan : 245
    Cyborg Tao : 160
    Tien Shinhan : 250
    Piccolo : 217
    Piccolo - cởi đồ luyện tập : 364
    Piccolo - Bakurikimaha : 700
    Chichi : 140
    Kami : 250
    Chiaotzu : 133
    King Choppa : 108
    Part 2 sẽ tiếp tục về Vegeta và cuộc chiến ở Namek

  2. Gear Knight

    Gear Knight Time wait for no one Thành viên BQT Thử Việc

    Bài viết:
    5,162
    Được Like:
    221
    Thành tích:
    63
    thông tin hay lắm nhưng nguồn ở đâu vậy bạn :hi:)
  3. SSJ4 Gogeta

    SSJ4 Gogeta New Member

    Bài viết:
    15
    Được Like:
    0
    Thành tích:
    0
    Chỉ số sức mạnh các nhân vật trong Dragon Ball - part 2

    Dragon Ball Z
    Raditz xuất hiện
    Son Goku : 334
    Son Goku - cởi đồ luyện tập : 416
    Piccolo : 322
    Piccolo - cởi đồ luyện tập : 408
    Son Gohan : 1
    Son Gohan ( lúc bị Raditz nhốt ) : trên 700
    Son Gohan ( lúc tức giận ) : 1,307
    Yajirobe : 135
    Yamcha : 177
    Krillin : 206
    Chiaotzu : 151
    Tien Shinhan : 250
    Raditz : 1,200
    Son Goku - Kame Hame Ha : 924
    Piccolo - Makonkosappo : 1,330-1,440
    Quân đoàn Vegeta
    Son Gohan : 924
    Son Gohan - Masenko : 2,800
    Piccolo : 1,220
    Piccolo - cởi đồ luyện tập : 3,500
    Krillin : 981
    Krillin - max power : 1,770
    Yamcha : 1,480
    Tien Shinhan : 1,830
    Tien Shinhan - Kikoho : 2,600
    Chiaotzu : 610
    Nappa : 4,000
    Nappa - max power : 7,500
    Saibamen : 1,200
    Son Goku : 5,000
    Son Goku - Zenkai : 8,100
    Son Goku - Kaio Ken : 12,150
    Son Goku - Kaio Kenx2 : 16,200
    Vegeta : 16,500
    Vegeta - max power : 18,000
    Son Goku - Kaio Kenx3 : 24,300
    Vegeta - Gallick Ho : 27,000
    Son Goku - Kaio Kenx4: 32,400
    Son Gohan - max power : 5,200
    Vegeta - hoá khỉ : 180,000
    Yajirobe : 630
    Son Goku - Genki Dama ( Tiếng Anh là Spirit Bomb ) : 200,000
    Vegeta - trọng thương : 1,100
    Krillin - Tiểu Genki Dama : 20,000
    Son Gohan - trọng thương : 450
    Son Gohan - hoá khi : 4,500
    Đại chiến Namek part 1 - Quân đoàn Frieza
    Vegeta : 18,000
    Kiwi : 18,000
    Vegeta - Zenkai : 24,000
    Dodoria : 19,500
    Zarbon : 22,000
    Zarbon - biến hình : 28,000
    Lính Frieza : 500-1,500
    Người Namek : 1,000-3,000
    Krillin : 11,000
    Son Gohan : 12,500
    Vegeta ( sau khi bị Zarbon đánh bại ) : 24,000
    Vegeta - Zenkai : 30,000
    Frieza : 530,000
    Đại chiến Namek part 2 - Quân đoàn Ginyu
    Vegeta : 30,000
    Krillin : 12,000
    Son Gohan : 13,000
    Son Gohan - Zenkai : 25,000
    Guldo : 3,000
    Recoome : 45,000
    Burter : 43,000
    Jeice : 42,500
    Vegeta - Zenkai : 76,000
    Son Goku : 90,000
    Ginyu : 120,000
    Son Goku - Kaio Kenx2 : 180,000
    Ginyu ( trong cơ thể Goku ) : 23,000
    Nail : 42,000
    Đại chiến Namek part 3 - Cuộc chiến với Frieza
    Vegeta : 240,000
    Frieza : 530,000
    Son Gohan : 26,000
    Son Gohan - Zenkai : 85,000
    Krillin : 22,000
    Piccolo : 1,100,000
    Piccolo - cởi đồ luyện tập : 1,750,000
    Frieza - biến hình cấp 2 : 1,300,000
    Frieza - biến hình cấp 3 : 2,120,000
    Vegeta - Zenkai : 2,400,000
    Son Gohan - nổi giận : 900,000
    Son Gohan - Masenko : 1,600,000
    Frieza - trạng thái cuối : 4,240,000
    Đại chiến Namek part 4 - Goku vs Frieza
    Son Goku : 3,000,000
    Frieza 2%: 4,240,000
    Frieza 5% : 6,500,000
    Son Goku - Kaio Kenx2 : 6,000,000
    Frieza 50% : 60,000,000
    Son Goku - Kaio Kenx10 : 30,000,000
    Frieza 70% : 84,000,000
    Krillin : 25,000
    Son Gohan : 84,000
    Piccolo : 1,800,000
    Son Goku - Kaio Kenx20 : 60,000,000
    Son Goku - Genki Dama : 95,000,000
    Frieza 100% : 120,000,000
    Son Goku - SSJ1 : 150,000,000
    Và part 3 sẽ tiếp tục về cuộc chiến với lũ Android và Cell ^^
    Chỉnh sửa cuối: 2/2/13
  4. SSJ4 Gogeta

    SSJ4 Gogeta New Member

    Bài viết:
    15
    Được Like:
    0
    Thành tích:
    0
    Chỉ số sức mạnh các nhân vật trong Dragon Ball - part 3

    Dragon Ball Z
    Trunks xuất hiện
    Chiaotzu : 14,000
    Tien Shinhan : 67,000
    Yamcha : 33,000
    Krillin : 42,000
    Son Gohan : 150,000
    Vegeta : 3,700,000
    Piccolo : 2,500,000
    Frieza : 4,600,000
    King Cold : 7,800,000
    Trunks : 3,300,000
    Son Goku : 4,200,000
    Trunks - SSJ1 : 160,000,000
    Son Goku - SSJ1 : 210,000,000
    Cuộc chiến với Android
    Son Goku : 6,000,000
    Son Goku - SSJ1 : 250,000,000
    Son Goku - SSJ1 ( đau tim ) : 70,000,000
    Son Gohan : 3,000,000
    Krillin : 450,000
    Yamcha : 230,000
    Tien Shinhan : 1,100,000
    Vegeta : 5,000,000
    Piccolo : 8,000,000
    Piccolo - cởi đồ luyện tập : 30,000,000
    Piccolo - max power : 110,000,000
    Android 19 : 75,000,000
    Android 19 ( sau khi hấp thụ Kame Hame Ha ) : 115,000,000
    Android 20 ( Dr. Gero ) : 80,000,000
    Android 20 ( hấp thụ năng lương ) : 95,000,000
    Trunks - SSJ1 : 170,000,000
    Vegeta - SSJ1 : 250,000,000
    Android 18 : 440,000,000
    Android 17 : 450,000,000
    Cell xuất hiện
    Piccolo ( kết hợp với Kami ) : 265,000,000
    Piccolo - cởi đồ luyện tập : 350,000,000
    Tien Shinhan : 1,500,000
    Tien Shinhan - Kikoho : 500,000,000
    Android 18 : 440,000,000
    Android 17 : 450,000,000
    Cell : 400,000,000
    Cell - max power : 540,000,000
    Cell - trạng thái 2 : 750,000,000
    Android 16 : 510,000,000
    Piccolo : 325,000,000
    Piccolo - cởi đồ luyện tập : 468,000,000
    Krillin : 500,000
    Cell - max power : 570,000,000
    Trunks - SSJ1 : 910,000,000
    Vegeta - SSJ1 : 1,050,000,000
    Cell - trạng thái cuối : 2,520,000,000
    Vegeta - SSJ1 + buff : 1,510,000,000
    Trunks - SSJ1 + buff : 1,320,000,000
    Trunks - SSJ1 + max power : 1,800,000,000
    Cell - buff : 3,783,000,000
    Trò chơi của Cell
    Mr Satan : 25
    Krillin : 450,000
    Yamcha : 230,000
    Tien Shinhan : 2,100,000
    Android 16 : 510,000,000
    Son Goku - SSJ1 50% : 4,050,000,000
    Cell - miễn dịch lại Goku : 4,500,000,000
    Son Goku - SSJ1 : 9,100,000,000
    Cell - miễn dịch lại Goku : 9,500,000,000
    Piccolo : 3,500,000,000
    Piccolo - cởi đồ luyện tập : 4,030,000,000
    Cell Jr : 6,000,000,000
    Vegeta - SSJ1 : 5,530,000,000
    Trunks - SSJ1 : 4,340,000,000
    Son Goku - Kame Hame Ha : 11,000,000,000
    Cell - Kame Hame Ha : 14,500,000,000
    Son Gohan - SSJ1 : 10,050,000,000
    Cell - miễn dịch lại Gohan : 12,780,000,000
    Son Gohan - SSJ2 : 73,200,000,000
    Cell - max power : 24,000,000,000
    Cell - vượt giới hạn : 48,000,000,000
    Super Cell : 77,000,000,000
    Super Cell - Kame Hame Ha : 85,000,000,000
    Son Gohan - Kame Hame Ha : 90,000,000,000
    Và part 4 sẽ là cuộc chiến với Buu ^^
  5. SSJ4 Gogeta

    SSJ4 Gogeta New Member

    Bài viết:
    15
    Được Like:
    0
    Thành tích:
    0
    Chỉ số sức mạnh các nhân vật trong Dragon Ball - part 4

    Dragon Ball Z
    Goten xuất hiện
    Son Goku : 1,300,000,000
    Biệt đội Ginyu : 130,000
    Frieza : 500,000,000
    Cell : 2,000,000,000
    Pikkon : 7,440,000,000
    Pikkon - cởi đồ luyện tập : 10,574,000,000
    Son Goku - Super Kaio Ken : 18,500,000,000
    Olibu : 2,500,000,000
    Son Gohan : 740,000,000
    Son Gohan - SSJ1 : 5,180,000,000
    Videl : 27
    Son Goten : 95,000,000
    Son Goten - SSJ1 : 570,000,000
    Đại hội võ thuật lần 25
    Son Goten : 160,000,000
    Trunks : 165,000,000
    Son Goten - SSJ1 : 960,000,000
    Trunks - SSJ1 : 990,000,000
    Mr Satan : 24
    Pintar : 15
    Krillin : 750,000
    Piccolo : 3,750,000,000
    Supreme Kai : 7,800,000,000
    Spopovitch : 67
    Yam : 75
    Son Gohan : 1,115,000,000
    Son Gohan - SSJ1 : 9,776,000,000
    Kibito : 550,000,000
    Son Gohan - SSJ2 : 48,750,000,000
    Goku vs Vegeta?
    Pui Pui : 14,000
    Yakon : 1,450,000,000
    Son Goku : 3,800,000,000
    Son Goku - SSJ1 : 30,000,000,000
    Son Goku - SSJ2 : 80,000,000,000
    Dabura : 9,400,000,000
    Son Gohan : 1,600,000,000
    Son Gohan - SSJ1 : 8,090,000,000
    Vegeta : 2,100,000,000
    Majin Vegeta : 5,000,000,000
    Majin Vegeta - SSJ1 : 27,300,000,000
    Son Goku : 9,673,000,000
    Son Goku - SSJ1 : 45,600,000,000
    Son Goku - SSJ2 : 159,600,000,000
    Majin Vegeta - SSJ2 : 160,500,000,000
    Majin Buu : 30,000,000,000
    Majin Buu - bị điên : 200,000,000,000
    Son Gohan - SSJ2 : 60,000,000,000
    Supreme Kai : 8,000,000,000
    Goten - SSJ1 : 1,450,000,000
    Trunks - SSJ1 : 1,500,000,000
    Majin Vegeta - Self Destruct : 240,000,000,000
    Son Goku : 15,000,000,000
    Son Goku - SSJ3 : 399,579,000,000
    Majin Buu - tức giận : 300,000,000,000
    Son Gohan ( sau khi luyện tập với thanh kiếm Z ) : 4,450,000,000
    Gotenks : 19,250,000,000
    Gotenks - SSJ1 : 231,000,000,000
    Evil Buu : 580,000,000,000
    Good Buu : 220,000,000,000
    Super Buu xuất hiện
    Super Buu : 3,800,000,000,000
    Gotenks : 49,000,000,000
    Gotenks - SSJ1 : 686,000,000,000
    Yamcha : 67,000
    Krillin : 1,200,000
    Gotenks - SSJ3 : 4,116,000,000,000
    Mystic Gohan : 5,600,000,000,000
    Super Buu - Gotenks : 7,916,000,000,000
    Kibito Kai : 185,000,000,000
    Tien Shinhan : 16,600,000
    Tien Shinhan - Kikoho : 5,540,000,000
    Super Buu - Piccolo : 3,801,460,000,000
    Super Buu - Gohan : 9,401,460,000,000
    Vegito : 4,690,000,000,000
    Vegito - SSJ1 : 32,000,000,000,000
    Super Buu - buff : 5,100,000,000,000
    Kid Buu : 620,000,000,000
    Quá khứ của Kid Buu
    Supreme Kai phía Tây : 8,500,000,000
    Supreme Kai phía Bắc : 1,300,000,000
    Supreme Kai phía Nam : 16,500,000,000
    Supreme Kai phía Đông : 5,300,000,000
    Kid Buu - buff : 832,100,000,000
    Supreme Kai trung tâm : 115,000,000,000
    Goku vs Kid Buu!!!
    Son Goku - SSJ3 : 650,000,000,000
    Kid Buu : 620,000,000,000
    Vegeta - SSJ2 : 88,200,000,000
    Son Goku - SSJ3 + max power : 798,000,000,000
    Son Goku - Super Genki Dama : 500,000,000,000,000
    Mười năm sau ...
    Goten : 380,000,000
    Krillin : 320,000
    Piccolo : 4,250,000,000
    Trunks : 430,000,000
    Pan : 1,500,000
    Vegeta : 7,400,000,000
    Son Goku : 13,500,000,000
    Uub* : 9,850,000,000
    *Ngạc nhiên không, Kid Buu sau khi chết được đầu thai và kiếp sau của Kid Buu chính là Uub đấy! Tuy nhiên, Uub và Goku lại trở thành bạn
    Hết ! ( Và từ part 5 sẽ là Dragon Ball GT )
  6. SSJ4 Gogeta

    SSJ4 Gogeta New Member

    Bài viết:
    15
    Được Like:
    0
    Thành tích:
    0
    Chỉ số sức mạnh các nhân vật trong Dragon Ball - part 5

    Giờ mình sẽ làm tiếp part 5 : Dragon Ball GT ( Dân Việt gọi là hậu Dragon Ball đó mừ )
    Dragon Ball GT
    Khởi đầu
    Uub : 790,000,000,000
    Son Goku : 855,000,000,000
    Pan : 114,000,000
    Shella : 95,000,000
    Gale : 105,000,000
    Trunks : 730,000,000
    Son Goku ( sau khi bị thu nhỏ ) : 843,000,000,000
    Ledric : 350,000,000,000
    Rildo : 725,000,000,000
    Son Goku - Kame Hame Ha : 985,000,000,000
    Son Goku - SSJ1 : 2,778,000,000,000
    Meta Rildo : 1,250,000,000,000
    Hyper Meta Rildo : 2,668,000,000,000
    Baby thức tỉnh
    Baby mới sinh : 125,000,000
    Mr Satan : 18
    Nạn nhân của Baby : 500-1500
    Son Goten : 690,000,000
    Baby Teen : 425,000,000
    Son Goten - SSJ1 : 4,830,000,000
    Baby Goten : 890,000,000
    Baby Goten - SSJ1 : 6,230,000,000
    Son Gohan : 7,700,000,000
    Son Gohan - SSJ1 : 53,900,000,000
    Piccolo : 6,200,000,000
    Baby Gohan : 9,500,000,000
    Vegeta : 34,000,000,000
    Vegeta - SSJ1 : 238,000,000,000
    Baby Gohan - SSJ1 : 95,600,000,000
    Vegeta - SSJ2 : 1,428,000,000,000
    Baby Vegeta : 31,000,000,000,000
    Son Goku - SSJ3 : 29,737,000,000,000
    Uub : 870,000,000,000
    Baby Vegeta - Final Form : 60,000,000,000,000
    Good Buu : 220,000,000,000
    Majuub : 15,000,000,000,000
    Son Goku - hóa khỉ vàng : 63,000,000,000,000
    Son Goku - SSJ4 : 507,150,000,000,000
    Baby Vegeta - hóa khỉ vàng : 600,000,000,000,000
    Pan : 340,000,000
    Trunks - SSJ1 : 5,115,000,000
    Baby trưởng thành : 730,000,000
    Son Goku vs Super 17
    Frieza : 4,500,000,000
    Cell : 275,000,000,000
    Son Goku : 1,050,000,000,000
    Saibamen : 1,200
    Nappa : 21,000
    Vegeta : 45,000,000,000
    Hell Fighter 17 : 44,500,000,000
    Android 18 : 440,000,000
    Android 17 : 450,000,000
    Krillin : 139,000
    Super 17 : 20,200,000,000,000
    Vegeta - SSJ1 : 315,000,000,000
    Vegeta - SSJ2 : 1,890,000,000,000
    Son Goku - SSJ1 : 7,350,000,000,000
    Son Goku - SSJ4 : 794,000,000,000,000
    Super 17 ( sau khi hấp thụ Kame Hame Ha : 850,000,000,000,000
    Son Goku - Dragon Fist : 1,000,000,000,000,000
    Chỉnh sửa cuối: 15/2/13
  7. SSJ4 Gogeta

    SSJ4 Gogeta New Member

    Bài viết:
    15
    Được Like:
    0
    Thành tích:
    0
    Chỉ số sức mạnh các nhân vật trong Dragon Ball - part 6

    Dragon Ball GT
    Goku vs Các Thần Rồng Shenron
    Haze Shenron ( Rồng 2 sao ) : 17,000,000
    Oceanus Shenron ( Rồng 6 sao ) : 602,000,000,000
    Oceanus Shenron - Final Form : 1,560,000,000,000
    Pan : 440,000,000
    Son Goku : 1,150,000,000,000
    Son Goku - Kame Hame Ha : 5,000,000,000,000
    Naturon Shenron ( Rồng 7 sao ) : 280,000
    Naturon Shenron - hấp thu chuột chũi : 1,580,000
    Naturon Shenron - hấp thu Pan : 650,700,000,000,000
    Son Goku - SSJ4 : 870,000,000,000,000
    Rage Shenron ( Rồng 5 sao ) : 1,200,000,000,000
    Rage Shenron - Max Power : 6,000,000,000,000
    Son Goku : 1,450,000,000,000
    Son Goku - Kame Hame Ha : 9,000,000,000,000
    Pan : 500,000,000
    Son Goku - SSJ4 : 950,000,000,000,000
    Nuova Shenron ( Rồng 4 sao ) : 1,500,000,000,000
    Nuova Shenron - Max Power : 795,000,000,000,000
    Eis Shenron ( Rồng 5 sao ) : 960,000,000,000
    Eis Shenron - Max Power : 235,000,000,000,000
    Syn Shenron ( Rồng 1 sao ) : 2,200,000,000,000,000
    Son Goku - SSJ4 + Kame Hame Ha : 1,500,000,000,000,000
    Son Gohan : 11,500,000,000
    Son Goten : 5,470,000,000
    Trunks : 6,000,000,000
    Son Gohan - SSJ1 : 80,500,000,000
    Son Goten - SSJ1: 47,800,000,000
    Trunks - SSJ1 : 51,000,000,000
    Son Goku - 18,700,000,000,000
    Son Goku - SSJ4 : 3,283,000,000,000,000
    Omega Shenron ( Syn Shenron ăn 6 viên ngọc rồng và chuyển hóa ) : 39,400,000,000,000,000
    Son Goku - Dragon Fist : 32,500,000,000,000,000
    Super Omega Shenron ( Syn Shenron ăn nốt viên còn lại ) : 51,000,000,000,000,000
    Vegeta : 76,000,000,000
    Vegeta - hóa khỉ : 7,600,000,000,000
    Vegeta - hóa khỉ vàng : 76,000,000,000,000
    Vegeta - SSJ4 : 480,000,000,000,000
    Son Goku - SSJ4 ( bị thương ) : 460,000,000,000,000
    Gogeta ( hợp thể của Goku và Vegeta ) ; 1,992,560,000,000,000,000
    Vegeta - SSJ2 : 3,200,000,000,000
    Son Goku - Spirit Bomb Vũ Trụ : 5,000,000,000,000,000,000
    100 năm sau ...
    Puck : 3.3
    Goku Jr : 2.7
    Pan : 27,000,000
    Goku Jr : 8.3
    Sói : 7
    Mamba : 19
    Goku Jr : 20
    Susha : 26
    Goku Jr : 27
    Lord Yao : 47
    Goku Jr - SSJ1 : 135
    Đại hội võ thuật lần 64
    Goku Jr : 78
    Vegeta Jr : 84
    Goku Jr - SSJ1 : 3,900
    Vegeta Jr - SSJ1 : 4,200
    Chỉnh sửa cuối: 13/2/13
  8. SSJ4 Gogeta

    SSJ4 Gogeta New Member

    Bài viết:
    15
    Được Like:
    0
    Thành tích:
    0
    Chỉ số sức mạnh các nhân vật trong Dragon Ball - part 7

    Dragon Ball Z Movie 1 : Dead Zone
    Garlic Jr xuất hiện
    Chichi : 86
    Son Gohan : 1
    Cuộc chiến với Garlic Jr
    Son Goku : 336
    Ginger : 190
    Kami : 310
    Nicky : 167
    Sancho : 175
    Ginger : 240
    Nicky : 205
    Sancho : 215
    Krillin : 206
    Piccolo : 322
    Garlic Jr : 310
    Garlic Jr - buff : 450
    Son Goku - cởi đồ luyện tập : 416
    Piccolo - cởi đồ luyện tập : 408
    Son Gohan - nổi giận : 1,338
    Dragon Ball Z Movie 2 : The World's Strongest
    Piccolo vs Saibaman
    Saibaman của Wheelo : 72
    Piccolo : 4,000
    Son Goku vs Chiến Binh Nhân Tạo
    Son Goku : 8,100
    Misokatsun : 4,600
    Son Goku - Kaio Kenx2 : 16,200
    Ebifurya : 6,800
    Kishime : 6,200
    Son Gohan : 3,200
    Krillin : 1,800
    Son Goku - Kaio Kenx3 : 24,300
    Piccolo ( bị điều khiễn trí não ) : 6,200
    Piccolo ( bị điều khiễn trí não ) - cởi đồ luyện tập : 7,800
    Son Gohan - nổi giận : 4,800
    Tiến sĩ Kochin : 24
    Tiến sĩ Wheelo : 29,500
    Son Goku - Kaio Kenx4 : 32,400
    Piccolo - cởi đồ luyện tập : 5,200
    Son Goku - Spirit Bomb : 400,000
    Dragon Ball Z Movie 3 : The Tree Of Might
    Những Gã Lâm Tặc
    Son Goku : 32,000
    Yamcha : 6,500
    Krillin : 8,100
    Rasin : 7,000
    Lakasei : 7,200
    Tien Shinhan : 8,700
    Amond : 12,500
    Cacao : 7,600
    Daiz : 14,500
    Chiaotzu : 3,200
    Son Gohan : 10,000
    Turles : 35,000
    Piccolo : 18,000
    Son Gohan - bị thương : 7,600
    Son Gohan - hóa khỉ : 76,000
    Turles - Kill Driver : 100,000
    Piccolo - cởi đồ luyện tập : 25,000
    Son Goku - Kaio Kenx2 : 64,000
    Turles ( sau khi ăn quả ) : 350,000
    Son Goku - Kaio Kenx10 : 320,000
    Son Goku - Weak Spirit Bomb : 400,000
    Turles ( sau khi ăn nhiều quả hơn ) : 700,000
    Turles - Max Power : 780,000
    Son Goku - Super Spirit Bomb : 1,000,000
  9. SSJ4 Gogeta

    SSJ4 Gogeta New Member

    Bài viết:
    15
    Được Like:
    0
    Thành tích:
    0
    Chỉ số sức mạnh các nhân vật trong Dragon Ball - part 8

    Dragon Ball Z Movie 4 : Lord Slug
    Tinh Cầu Kì Lạ
    Lord Slug : 85,000
    Lính của Slug : 500-1000
    Piccolo : 54,000
    Wings : 16,000
    Son Gohan : 12,500
    Angila : 21,000
    Medamatcha : 19,000
    Son Goku : 90,000
    Krillin : 11,000
    Zeeun : 18,000
    Lord Slug : 135,000
    Son Goku - SSJ ( thất bại ) : 2,250,000
    Lord Slug - khổng lồ : 290,000
    Piccolo - cởi đồ luyện tập : 70,000
    Son Goku ( mượn sức mạnh của Piccolo ) : 160,000
    Son Goku - Kaio Kenx2 : 320,000
    Son Goku - Spirit Bomb : 540,000
    Dragon Ball Z Movie 5 : Cooler's Revenge
    Anh trai của Cooler?
    Krillin : 210,000
    Son Gohan : 390,000
    Son Gohan ( bị tóm đuôi ) : 50
    Doore : 590,000
    Neiz : 550,000
    Salza : 860,000
    Son Goku : 4,150,000
    Cooler 5% : 6,500,000
    Piccolo : 1,850,000
    Piccolo - cởi đồ luyện tập : 2,400,000
    Son Goku - Zenkai : 5,100,000
    Cooler 50% : 65,000,000
    Cooler 100% : 130,000,000
    Cooler - Final Form : 160,000,000
    Son Goku - Kaio Kenx10 : 51,000,000
    Son Goku - Kaio Kenx20 : 102,000,000
    Son Goku - SSJ : 220,000,000
    Dragon Ball Z Movie 6 : The Return Of Cooler
    Binh Đoàn Robot
    Chiến binh Namek : 2000-4,000
    Cận vệ Robot : 1,000,000
    Son Gohan : 3,500,000
    Meta Cooler : 220,000,000
    Piccolo : 135,000,000
    Krillin : 1,210,000
    Piccolo - cởi đồ luyện tập : 172,500,000
    Piccolo - tự hủy : 350,000,000
    Son Goku : 9,750,000
    Son Goku - Kaio Kenx10 : 97,500,000
    Son Goku - Kaio Kenx20 : 195,000,000
    Son Goku - SSJ : 250,000,000
    Meta Cooler ( sau khi tự tái tạo ) : 310,000,000
    Vegeta : 10,450,000
    Vegeta - SSJ : 262,000,000
    Son Goku & Vegeta - sức mạnh tổng lực : 400,000,000
    Đầu của Cooler : 30,000,000
    Son Goku ( mệt ) : 5,700,000
    Vegeta ( mệt ) : 6,000,000
    Son Goku - SSJ : 145,000,000
    Chỉnh sửa cuối: 14/2/13
  10. SSJ4 Gogeta

    SSJ4 Gogeta New Member

    Bài viết:
    15
    Được Like:
    0
    Thành tích:
    0
    Chỉ số sức mạnh các nhân vật trong Dragon Ball - part 9

    Dragon Ball Z Movie 7 : Super Android 13
    Android 13 và 14 vs Z Fighters
    Son Goku : 14,500,000
    Android 15 ( tự hạ sức mạnh ) : 30,000,000
    Android 14 ( tự hạ sức mạnh ) : 20,000,000
    Trunks : 10,200,000
    Android 13 ( tự hạ sức mạnh ) : 35,000,000
    Son Goku vs Super Android 13
    Vegeta : 12,500,000
    Vegeta - SSJ : 315,000,000
    Android 15 - M.Power : 308,500,000
    Trunks - SSJ : 255,000,000
    Android 14 - M.Power : 240,000,000
    Android 13 : 380,000,000
    Son Goku - SSJ : 360,000,000
    Son Gohan : 4,100,000
    Piccolo : 372,000,000
    Krillin : 2,500,000
    Super Android 13 : 610,000,000
    Piccolo - cởi đồ luyện tập : 483,500,000
    Son Goku - Spirit Bomb : 500,000,000
    Son Goku - SSJ + Spirit Bomb : 2,000,000,000
    Son Goku - SSJ ( sau khi hấp thụ Spirit Bomb ) : 800,000,000
    Dragon Ball Z Movie 8 : Broly - The Legendary Super Saiyan
    Saiyan Huyền Thoại
    Son Gohan : 450,000,000
    Trunks : 485,000,000
    Vegeta : 510,000,000
    Son Goku : 574,000,000
    Paragus : 2,000
    Broly ( tự hạ thấp sức mạnh mức cực đại ) : 1,400
    Lính Paragus : 200-500
    Broly : 700,000,000
    Broly - SSJ : 7,000,000,000
    Vegeta - SSJ : 4,000,000,000
    Broly - LSSJ : 12,000,000,000
    Son Gohan - SSJ : 3,650,000,000
    Trunks - SSJ : 3,930,000,000
    Son Goku - SSJ : 4,560,000,000
    Piccolo : 1,900,000,000
    Piccolo - cởi đồ luyện tập : 2,326,000,000
    Son Goku - SSJ ( sau khi hấp thụ năng lượng của Trunks, Vegeta, Gohan và Piccolo ) : 18,400,000,000
    Dragon Ball Movie 9 : Bojack Unbound
    Ngưởi Da Xanh
    Krillin : 24,000,000
    Mr Satan : 25
    Piccolo : 3,250,000,000
    Tien Shinhan : 58,000,000
    Trunks : 640,000,000
    Zangya : 3,500,000,000
    Doskoi : 44
    Bido : 4,900,000,000
    Băng nhóm Bojack
    Trunks : 710,000,000
    Gokua : 600,000,000
    Gokua - M.Power : 900,000,000
    Trunks - SSJ : 5,065,000,000
    Bujin : 4,200,000,000
    Son Gohan : 1,450,000,000
    Bojack : 14,000,000,000
    Yamcha : 1,450,000
    Son Gohan - SSJ : 10,150,000,000
    Piccolo - cởi đồ luyện tập : 4,225,000,000
    Vegeta : 1,500,000,000
    Vegeta - SSJ : 5,040,000,000
    Bojack - M.Power : 20,000,000,000
    Son Gohan - SSJ2 : 61,000,000,000

Chia sẻ trang này ủng hộ chủ thớt